tabasco pepper

Định nghĩa

Danh từ: - Cây ớt Tabasco: "tabasco pepper" một loại cây thuộc họ ớt (Capsicum frutescens), quả hình thuôn dài, kích thước trung bình, màu đỏ khi chín, độ cay rất cao. Loại cây này chủ yếu được trồngcác tiểu bang ven vịnh Mexico của Hoa Kỳ (như Louisiana) để sản xuất nước sốt cay Tabasco nổi tiếng. - Quả ớt Tabasco: "tabasco pepper" cũng dùng để chỉ chính quả ớt của loại cây này, thường được dùng làm nguyên liệu chế biến gia vị hoặc nước sốt cay.

dụ sử dụng
  • (Ớt Tabasco nổi tiếng với độ cay dữ dội hương vị trái cây.)
  • (Nông dân ở Louisiana trồng ớt Tabasco để sản xuất nước sốt cay nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tabasco pepper sauce": nước sốt ớt Tabasco, một loại gia vị làm từ quả ớt Tabasco, giấm muối.

    • A few drops of Tabasco pepper sauce can spice up any dish. (Một vài giọt nước sốt ớt Tabasco có thể làm món ăn thêm cay nồng.)
  • "Tabasco pepper plant": cây ớt Tabasco, thường được trồng trong vườn gia vị hoặc trang trại.

    • The tabasco pepper plant requires a warm climate and well-drained soil. (Cây ớt Tabasco cần khí hậu ấm áp đất thoát nước tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tabasco (danh từ riêng): tên thương hiệu nước sốt cay nổi tiếng, nhưng cũng có thể dùng để chỉ loại ớt này.
    • He added a dash of Tabasco to his soup. (Anh ấy thêm một chút Tabasco vào súp.)
  • Tabasco pepper (danh từ ghép): cách viết đầy đủ, ít khi viết tắt thành "Tabasco" nếu muốn chỉ loại ớt cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Hot pepper: ớt cay (chỉ chung các loại ớt cay, nhưng thường bao gồm cả Tabasco).
  • Chili pepper: ớt chili (cũng ớt cay, nhưng Tabasco một giống cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spice up: làm tăng hương vị, thêm gia vị.
    • You can spice up your meal with a little tabasco pepper. (Bạn có thể làm món ăn thêm đậm đà bằng một chút ớt Tabasco.)
Thành ngữ liên quan
  • "Add fuel to the fire": thêm dầu vào lửa (ám chỉ việc làm cho tình huống trở nên tồi tệ hơn, nhưng có thể liên tưởng đến việc thêm ớt cay vào món ăn).
    • His comment about the tabasco pepper only added fuel to the fire during the argument. (Bình luận của anh ấy về ớt Tabasco chỉ làm tình huống tranh cãi thêm căng thẳng.)
tabasco pepper
A farmer harvests ripe tabasco peppers from a green plant.